ong mật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng có cánh, sống thành đàn, có khả năng sản xuất mật và sáp: "Ong mật" là một loài ong được con người nuôi hoặc sống hoang dã trong tự nhiên, nổi tiếng với việc tạo ra mật ong và sáp ong từ phấn hoa và mật hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đàn ong mật đang xây tổ trên cành cây.
- Ong mật là loài thụ phấn quan trọng cho nhiều loại cây trồng.
- Người nuôi ong thu hoạch mật từ những tổ ong mật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đàn ong mật": chỉ một tập thể, một tổ ong mật cùng sống và làm việc với nhau.
- Đàn ong mật này có hàng nghìn con.
- "Nghề nuôi ong mật": chỉ hoạt động chăn nuôi ong để khai thác các sản phẩm như mật, sáp, phấn hoa.
- Nghề nuôi ong mật đang phát triển ở vùng núi này.
Biến thể và từ gần giống
- Ong (danh từ): từ chung chỉ các loài thuộc họ ong, bao gồm cả ong mật, ong nghệ, ong vò vẽ.
- Ong thợ (danh từ): chỉ những con ong mật làm nhiệm vụ xây tổ, kiếm ăn, chăm sóc ấu trùng trong đàn.
- Ong chúa (danh từ): con ong cái duy nhất trong đàn ong mật, có nhiệm vụ sinh sản.
Từ đồng nghĩa
- Ong làm mật: cách gọi nhấn mạnh vào đặc tính sản xuất mật của loài ong này.
- Ong nuôi: thường dùng để chỉ ong mật được con người chăn nuôi trong các thùng.
Thành ngữ liên quan
- "Chăm chỉ như ong mật": ví von về sự cần cù, chịu khó làm việc.
- Cô ấy làm việc chăm chỉ như ong mật suốt cả ngày.
- "Tổ ong mật": thường dùng để ví một nơi đông đúc, nhộn nhịp, mọi người làm việc tích cực.
- Văn phòng lúc này giống như một tổ ong mật.
- d. Ong nuôi hoặc sống hoang, sản sinh ra mật và sáp.